乗り換え (のりかえ) — transfer, changeover

transfer
Tần suất #9672 4 ký tự 和語 wago noun · intransitive · suru verb

norikae

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • transfer
  • changeover

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.