延べ (のべ) — total, aggregate

total
Tần suất #9530 Lớp 6 2 ký tự noun

nobe

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • total
  • aggregate

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.