成す (なす) — to accomplish, to achieve

to accomplish
Tần suất #6292 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-su) · transitive

nasu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to accomplish
  • to achieve

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.