滑らか (なめらか) — mịn, sleek

なめらか mịn
Tần suất #9589 3 ký tự na-adjective

nameraka

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mịn
  • sleek

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.