無くす (なくす) — thua, to get rid of

くす thua
Tần suất #8114 Lớp 4 3 ký tự godan verb (-su) · transitive

nakusu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thua
  • to get rid of

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.