永井 (ながい) — Nagai, vĩnh tỉnh
永井
Nagai
Tần suất #7085
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
nagai
Nghĩa
- Nagai
- vĩnh tỉnh