無理やり (むりやり) — forcibly, by force

やり forcibly
Tần suất #6272 Lớp 4 4 ký tự 漢語 kango adverb

muriyari

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • forcibly
  • by force

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.