見積もり (みつもり) — estimate, quotation

もり estimate
Tần suất #6943 Lớp 4 4 ký tự 和語 wago noun

mitsumori

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • estimate
  • quotation

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.