民法 (みんぽう) — civil law, civil code, dân pháp

みんぽう civil law
Tần suất #5768 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

minpou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • civil law
  • civil code
  • dân pháp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.