恵み (めぐみ) — blessing, grace

めぐ blessing
Tần suất #6155 2 ký tự noun

megumi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • blessing
  • grace

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.