(め) — bud, sprout

bud
Tần suất #5305 Lớp 4 1 ký tự noun

me

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bud
  • sprout

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.