満腹 (まんぷく) — đầy bụng, satiety, mãn phúc

まんぷく đầy bụng
Tần suất #9906 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango na-adjective · suru verb

manpuku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đầy bụng
  • satiety
  • mãn phúc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.