魔女 (まじょ) — witch, sorceress, ma nữ

じょ witch
Tần suất #5092 2 ký tự 漢語 kango noun

majo

Pitch じょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • witch
  • sorceress
  • ma nữ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.