共催 (きょうさい) — co-sponsorship, joint hosting, cộng cho

きょうさい co-sponsorship
Tần suất #9934 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kyousai

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • co-sponsorship
  • joint hosting
  • cộng cho

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.