巨匠 (きょしょう) — master, maestro, lớn tượng

きょしょう master
Tần suất #8927 2 ký tự 漢語 kango noun

kyoshou

Pitch きょしょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • master
  • maestro
  • lớn tượng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.