区切り (くぎり) — punctuation, end

punctuation
Tần suất #8812 Lớp 3 3 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

kugiri

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • punctuation
  • end

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.