口実 (こうじつ) — pretext, excuse, khẩu thực

こうじつ pretext
Tần suất #8664 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

koujitsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • pretext
  • excuse
  • khẩu thực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.