稿 (こう) — manuscript, draft

稿こう manuscript
Tần suất #5921 1 ký tự noun · suru verb

kou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • manuscript
  • draft

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.