っ子
child of
Tần suất #4244
Frequency rank among common Japanese words. Lower number = more common.
Lớp 1
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
2 characters
kko
Meanings
- child of
- native of