均等 (きんとう) — bình đẳng, uniformity, quân đẳng

きんとう bình đẳng
Tần suất #5350 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

kintou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bình đẳng
  • uniformity
  • quân đẳng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.