金庫 (きんこ) — imprisonment, confinement, cấm cố

きん imprisonment
Tần suất #8379 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

kinko

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • imprisonment
  • confinement
  • cấm cố

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.