剣道 (けんどう) — kendo, Japanese fencing, kiếm cách

けんどう kendo
Tần suất #8402 2 ký tự 漢語 kango noun

kendou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kendo
  • Japanese fencing
  • kiếm cách

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.