渇く (かわく) — khô, to become dry

かわ khô
2 ký tự godan verb (-ku) · intransitive

kawaku

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khô
  • to become dry

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.