(かま) — sickle, scythe

かま sickle
1 ký tự noun

kama

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sickle
  • scythe

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.