(かま) — kiln, furnace

かま kiln
1 ký tự noun

kama

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kiln
  • furnace

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.