改変 (かいへん) — alteration, modification, cải biến

かいへん alteration
Tần suất #7109 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kaihen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • alteration
  • modification
  • cải biến

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.