受容 (じゅよう) — acceptance, reception, thụ dung

じゅよう acceptance
Tần suất #6397 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

juyou

Pitch じゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • acceptance
  • reception
  • thụ dung

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.