上告 (じょうこく) — appeal to a higher court, thượng cáo

じょうこく appeal to a higher court
Tần suất #9576 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

joukoku

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • appeal to a higher court
  • thượng cáo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.