時給 (じきゅう) — hourly wage, hourly pay, thời cấp

きゅう hourly wage
Tần suất #7791 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

jikyuu

Pitch きゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hourly wage
  • hourly pay
  • thời cấp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.