邪悪 (じゃあく) — wicked, ác, tà ác

じゃあく wicked
Tần suất #9657 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

jaaku

Pitch じゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • wicked
  • ác
  • tà ác

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.