飲料 (いんりょう) — beverage, drink, ẩm liệu

いんりょう beverage
Tần suất #5698 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

inryou

Pitch りょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • beverage
  • drink
  • ẩm liệu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.