方位 (ほうい) — hướng, bearing, phương vị

ほう hướng
Tần suất #6151 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

houi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hướng
  • bearing
  • phương vị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.