本店 (ほんてん) — main store, đầu văn phòng, bản điếm

ほんてん main store
Tần suất #5838 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

honten

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • main store
  • đầu văn phòng
  • bản điếm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.