本業 (ほんぎょう) — main business, principal occupation, bản nghiệp

ほんぎょう main business
Tần suất #6688 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

hongyou

Pitch ぎょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • main business
  • principal occupation
  • bản nghiệp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.