北上 (ほくじょう) — going north, heading north, bắc thượng

ほくじょう going north
Tần suất #9411 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

hokujou

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • going north
  • heading north
  • bắc thượng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.