広まる (ひろまる) — to spread, to become widespread

ひろまる to spread
Tần suất #5252 Lớp 2 3 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

hiromaru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to spread
  • to become widespread

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.