品種 (ひんしゅ) — breed, variety, phẩm chủng

ひんしゅ breed
Tần suất #5281 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

hinshu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • breed
  • variety
  • phẩm chủng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.