ひっくり返す (ひっくりかえす) — to turn over, to overturn

ひっくりかえ to turn over
Tần suất #8268 Lớp 3 6 ký tự godan verb (-su) · transitive

hikkurikaesu

Pitch [5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to turn over
  • to overturn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.