引き出し (ひきだし) — drawer, withdrawal

drawer
Tần suất #8226 Lớp 2 4 ký tự 和語 wago noun

hikidashi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • drawer
  • withdrawal

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.