控え (ひかえ) — reserve, backup

ひか reserve
Tần suất #9973 2 ký tự noun

hikae

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • reserve
  • backup

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.