併設 (へいせつ) — annexation, joint establishment, tịnh thiết

へいせつ annexation
Tần suất #9767 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

heisetsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • annexation
  • joint establishment
  • tịnh thiết

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.