半端 (はんぱ) — incomplete, half-baked, bán mép

はん incomplete
Tần suất #8040 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi na-adjective

hanpa

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • incomplete
  • half-baked
  • bán mép

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.