話し方 (はなしかた) — way of speaking, manner of speech

はなかた way of speaking
Tần suất #8614 Lớp 2 3 ký tự 和語 wago noun

hanashikata

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • way of speaking
  • manner of speech

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.