吐き気 (はきけ) — nausea, feeling of sickness

nausea
Tần suất #9164 3 ký tự 湯桶読み yutō-yomi noun

hakike

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nausea
  • feeling of sickness

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.