剥がす (はがす) — to peel off, to tear off

がす to peel off
3 ký tự godan verb (-su) · transitive

hagasu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to peel off
  • to tear off

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.