剥がす (はがす) — to peel off, to tear off
剥がす
to peel off
3 ký tự
godan verb (-su) · transitive
Từ loại (JMdict: v5s, vt)
hagasu
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はがす[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Nghĩa
- to peel off
- to tear off