省く (はぶく) — to omit, to cut

はぶ to omit
Tần suất #6774 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-ku) · transitive

habuku

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to omit
  • to cut

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.