後藤 (ごとう) — Goto, hậu đằng
後藤
Goto
Tần suất #5682
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán).
gotou
Nghĩa
- Goto
- hậu đằng