現存 (げんそん) — existing, extant, hiện tồn

げんそん existing
Tần suất #8343 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · intransitive · suru verb

genson

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • existing
  • extant
  • hiện tồn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.