画素 (がそ) — pixel, họa tố

pixel
Tần suất #9111 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

gaso

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • pixel
  • họa tố

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.