画家 (がか) — painter, họa gia

painter
Tần suất #5200 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

gaka

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • painter
  • họa gia

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.